cup of coffee

/kəp əv ˈkɔfi/
Danh từ
  1. (khúc côn cầu trên băng, bóng chày, tiếng lóng) Tình huống mà một cầu thủ ở giải hạng nhỏ đến với đội của giải đấu lớn trong một khoảng thời gian ngắn.
    (ice hockey, baseball, slang) The situation where a minor league player comes up to the major league team for a short period of time.
    I was up for a cup of coffee once; those were the best six days of my career.
    Có lần tôi định đi uống một tách cà phê; đó là sáu ngày tuyệt vời nhất trong sự nghiệp của tôi.
    Từ đồng nghĩa:cup of joecup of tea
  2. (nghĩa bóng) Sở thích cá nhân.
    (figurative) One’s personal preference.
    Từ đồng nghĩa:cup of joecup of tea
  3. (nghĩa bóng) Lời mời quan hệ tình dục.
    (euphemistic) An invitation to have sex.
    Từ đồng nghĩa:cup of joecup of tea
  4. (thân mật) Cái gì đó rẻ quá.
    (informal) How cheap something is.
    This Wi-Fi jammer costs a cup of coffee.
    Thiết bị gây nhiễu Wi-Fi này có giá bằng một tách cà phê.
    Từ đồng nghĩa:cup of joecup of tea
🎬 Nghe “cup of coffee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish