cup of coffee
/kəp əv ˈkɔfi/Danh từ
- (khúc côn cầu trên băng, bóng chày, tiếng lóng) Tình huống mà một cầu thủ ở giải hạng nhỏ đến với đội của giải đấu lớn trong một khoảng thời gian ngắn.(ice hockey, baseball, slang) The situation where a minor league player comes up to the major league team for a short period of time.I was up for a cup of coffee once; those were the best six days of my career.Có lần tôi định đi uống một tách cà phê; đó là sáu ngày tuyệt vời nhất trong sự nghiệp của tôi.
- (nghĩa bóng) Sở thích cá nhân.(figurative) One’s personal preference.
- (nghĩa bóng) Lời mời quan hệ tình dục.(euphemistic) An invitation to have sex.
- (thân mật) Cái gì đó rẻ quá.(informal) How cheap something is.This Wi-Fi jammer costs a cup of coffee.Thiết bị gây nhiễu Wi-Fi này có giá bằng một tách cà phê.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cup of coffee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish